eword.vn

out trong ngữ cảnh

out = ngoài

Câu tiếng Anh

I cannot approve of your going out with him.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không tán thành việc bạn đi chơi với anh ấy.

← out: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với out