eword.vn

out trong ngữ cảnh

out = ngoài

Câu tiếng Anh

I don’t know whether he will hang out or play basketball.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không biết liệu anh ấy sẽ đi chơi hay chơi bóng rổ.

← out: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với out