outside trong ngữ cảnh
outside = bề ngoài
Câu tiếng Anh
Are you sure you haven't been outside of your room?
Nghĩa tiếng Việt
Em có chắc là mình đã không ở ngoài phòng?
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside
outside = bề ngoài
Are you sure you haven't been outside of your room?
Em có chắc là mình đã không ở ngoài phòng?
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside