eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

But I assure you that outside of his niceness and his brightness there are many other reasons why I'm in love with him.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tôi bảo đảm với cô là ngoài sự tử tế và thông minh của anh ấy còn nhiều lý do khác tại sao tôi yêu anh ấy.

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside