eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

But the sign outside said 34, and the sign next door said 32.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tấm bảng ở ngoài ghi là 34, và tấm bảng ở kế bên là 32.

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside