outside trong ngữ cảnh
outside = bề ngoài
Câu tiếng Anh
I'd sooner wait outside.
Nghĩa tiếng Việt
Bác thà đợi ở ngoài
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside
outside = bề ngoài
I'd sooner wait outside.
Bác thà đợi ở ngoài
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside