eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

I just want to tell you I got the truck outside.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chỉ muốn nói với anh là tôi có chiếc xe tải ở bên ngoài.

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside