outside trong ngữ cảnh
outside = bề ngoài
Câu tiếng Anh
Just step outside.
Nghĩa tiếng Việt
Ra ngoài đi!
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside
outside = bề ngoài
Just step outside.
Ra ngoài đi!
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside