outside trong ngữ cảnh
outside = bề ngoài
Câu tiếng Anh
Listen, you... There's a detective outside.
Nghĩa tiếng Việt
Này, có thám tử bên ngoài.
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside
outside = bề ngoài
Listen, you... There's a detective outside.
Này, có thám tử bên ngoài.
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside