eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

Oh, we try to do our best to raise masculine little men... with our limited knowledge of the outside world.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi chỉ cố gắng phát huy nam tính... cho các bé trai theo hiểu biết hạn hẹp của mình về xã hội ngoài đời thôi.

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside