outside trong ngữ cảnh
outside = bề ngoài
Câu tiếng Anh
Outside?
Nghĩa tiếng Việt
Bên ngoài?
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside
outside = bề ngoài
Outside?
Bên ngoài?
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside