eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

Outside your door was the last guy in the world I wanted to see.

Nghĩa tiếng Việt

Ngoài cửa phòng anh là kẻ cuối cùng mà tôi muốn gặp trên cõi đời này.

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside