outside trong ngữ cảnh
outside = bề ngoài
Câu tiếng Anh
The police are outside, waiting my orders to take you to jail.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát ở ngoài kia, đang chờ lệnh tôi để bắt cô vào tù.
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside