eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

Wait for me outside.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ trở lại trong một phút.

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside