eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

Well, I don't enjoy saying good night to you every night outside the door of your stateroom.

Nghĩa tiếng Việt

Ồ, anh không thích nói chúc em ngủ ngon mỗi tối ngoài cửa phòng khách của em.

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside