eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

Well, people are entitled to leave cars outside if they want to.

Nghĩa tiếng Việt

À, người ta có quyền để xe ở ngoài nếu họ muốn.

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside