outside trong ngữ cảnh
outside = bề ngoài
Câu tiếng Anh
What appeared as a show of political strength... for millions of Germans... outside of our ranks...
Nghĩa tiếng Việt
Thứ xuất hiện như một sức mạnh chính trị ... cho hàng triệu người Đức ... ngoài hàng ngũ của chúng tôi ...
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside