eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

You know, I'll bet I'll be the only man there outside of Charles fool enough to dress up like this.

Nghĩa tiếng Việt

Cá chắc anh là người đàn ông duy nhất ngoài Charles ra dám ăn vận kiểu này.

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside