outside trong ngữ cảnh
outside = bề ngoài
Câu tiếng Anh
You sent word to Vinicius to remain outside the city.
Nghĩa tiếng Việt
Ngài đã nhắn Vinicius là cứ ở ngoài thành mà.
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside
outside = bề ngoài
You sent word to Vinicius to remain outside the city.
Ngài đã nhắn Vinicius là cứ ở ngoài thành mà.
← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside