eword.vn

outside trong ngữ cảnh

outside = bề ngoài

Câu tiếng Anh

You think Ma's gonna starve that baby just on account of fellas yelling outside a gate?

Nghĩa tiếng Việt

Ông nghĩ Mẹ sẽ bỏ đói đứa bé chỉ vì vài gã đang la ó ngoài cổng à?

← outside: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với outside