paint trong ngữ cảnh
paint = sơn
Câu tiếng Anh
Get the paint. Look.
Nghĩa tiếng Việt
Lấy hộp sơn.
← paint: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paint
paint = sơn
Get the paint. Look.
Lấy hộp sơn.
← paint: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paint