paint trong ngữ cảnh
paint = sơn
Câu tiếng Anh
Goodbye, old Paint
Nghĩa tiếng Việt
♪ Goodbye, old Paint
← paint: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paint
paint = sơn
Goodbye, old Paint
♪ Goodbye, old Paint
← paint: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paint