eword.vn

paint trong ngữ cảnh

paint = sơn

Câu tiếng Anh

It's like old times seeing you here again putting on your war paint.

Nghĩa tiếng Việt

Thấy các ông vẽ mặt tham chiến tôi lại thấy giống ngày xưa.

← paint: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paint