paint trong ngữ cảnh
paint = sơn
Câu tiếng Anh
One of these days I'll paint it.
Nghĩa tiếng Việt
Một ngày nào tôi sẽ vẽ nó.
← paint: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paint
paint = sơn
One of these days I'll paint it.
Một ngày nào tôi sẽ vẽ nó.
← paint: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paint