eword.vn

painting trong ngữ cảnh

painting = sự sơn

Câu tiếng Anh

♪ And yet we go ahead painting the roses red

Nghĩa tiếng Việt

Và chúng ta vẫn tiếp tục... Vẽ hoa hồng đỏ.

← painting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với painting