eword.vn

painting trong ngữ cảnh

painting = sự sơn

Câu tiếng Anh

Come see my painting.

Nghĩa tiếng Việt

Ra đây xem tranh mẹ vẽ này.

← painting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với painting