eword.vn

painting trong ngữ cảnh

painting = sự sơn

Câu tiếng Anh

He resisted my men painting his windows.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta đã chống lại người của tôi khi đang viết sơn lên cửa sổ nhà anh ta .

← painting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với painting