eword.vn

painting trong ngữ cảnh

painting = sự sơn

Câu tiếng Anh

I don't want that kind of painting around me.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không muốn có loại tranh đó xung quanh mình.

← painting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với painting