eword.vn

painting trong ngữ cảnh

painting = sự sơn

Câu tiếng Anh

The mural painting seems to show some ceremony worshiping Wong Tai Sin.

Nghĩa tiếng Việt

Bức họa trên vách này Hình như vẽ về một thứ nghi thức hiến tế Hoàng Đại Tiên

← painting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với painting