eword.vn

painting trong ngữ cảnh

painting = sự sơn

Câu tiếng Anh

There's some painting muslin in the cupboard.

Nghĩa tiếng Việt

Có một vài bức tranh vẽ trong tủ.

← painting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với painting