pants trong ngữ cảnh
pants = quần lót dài
Câu tiếng Anh
14,000 kicks in the pants!
Nghĩa tiếng Việt
14,000 cái đá đít!
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants
pants = quần lót dài
14,000 kicks in the pants!
14,000 cái đá đít!
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants