eword.vn

pants trong ngữ cảnh

pants = quần lót dài

Câu tiếng Anh

A couple of weeks of heavy eating and those pants will fit perfectly.

Nghĩa tiếng Việt

Ăn uống mạnh vài tuần là quần sẽ vừa thôi mà.

← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants