eword.vn

pants trong ngữ cảnh

pants = quần lót dài

Câu tiếng Anh

And your arms are filthy in such a way that even your pants now ran away.

Nghĩa tiếng Việt

♫ Hai tay đầy đất bùn, ♫ Bết cả áo tới quần.

← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants