pants trong ngữ cảnh
pants = quần lót dài
Câu tiếng Anh
Another one puts it in the belt of his pants.
Nghĩa tiếng Việt
Có người đặt nó trong nịt quần của mình.
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants
pants = quần lót dài
Another one puts it in the belt of his pants.
Có người đặt nó trong nịt quần của mình.
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants