pants trong ngữ cảnh
pants = quần lót dài
Câu tiếng Anh
Blue pants.
Nghĩa tiếng Việt
Quần xanh.
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants
pants = quần lót dài
Blue pants.
Quần xanh.
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants