pants trong ngữ cảnh
pants = quần lót dài
Câu tiếng Anh
Dan was wearing checkered pants, wasn't he?
Nghĩa tiếng Việt
Dan mặc quần sọc ca-rô phải không?
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants
pants = quần lót dài
Dan was wearing checkered pants, wasn't he?
Dan mặc quần sọc ca-rô phải không?
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants