eword.vn

pants trong ngữ cảnh

pants = quần lót dài

Câu tiếng Anh

Don't go out there, Warden! You'll get killed! Put your pants on.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng ra ngoài, Warden, anh sẽ bỏ mạng đó!

← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants