eword.vn

pants trong ngữ cảnh

pants = quần lót dài

Câu tiếng Anh

Even your pants, even your pants from you ran away.

Nghĩa tiếng Việt

♫ Nên vật dụng trong nhà, ♫ Đua nhau chạy lánh xa.

← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants