eword.vn

pants trong ngữ cảnh

pants = quần lót dài

Câu tiếng Anh

Just a hard chair to park your pants on from 9:00 to 5:00, huh?

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ là một cái ghế cứng để làm bãi đỗ cho mông anh từ 9 đến 5 giờ.

← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants