pants trong ngữ cảnh
pants = quần lót dài
Câu tiếng Anh
Look at my pants.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn quần anh xem!
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants
pants = quần lót dài
Look at my pants.
Nhìn quần anh xem!
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants