eword.vn

pants trong ngữ cảnh

pants = quần lót dài

Câu tiếng Anh

Now you come on and give me them pants, Mist' Kennedy.

Nghĩa tiếng Việt

Làm như thể bọn bay vừa thắng trận ý!

← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants