pants trong ngữ cảnh
pants = quần lót dài
Câu tiếng Anh
- Oui, monsieur - ...to take a man's pants...
Nghĩa tiếng Việt
- Phải, thưa ông - ... để lấy quần của 1 người đàn ông ...
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants
pants = quần lót dài
- Oui, monsieur - ...to take a man's pants...
- Phải, thưa ông - ... để lấy quần của 1 người đàn ông ...
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants