pants trong ngữ cảnh
pants = quần lót dài
Câu tiếng Anh
Pants, a dollar. Two shirts, 60 cents.
Nghĩa tiếng Việt
Quần, 1 đô la. 2 áo sơ mi, 60 cent.
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants
pants = quần lót dài
Pants, a dollar. Two shirts, 60 cents.
Quần, 1 đô la. 2 áo sơ mi, 60 cent.
← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants