eword.vn

pants trong ngữ cảnh

pants = quần lót dài

Câu tiếng Anh

Thanks to your dumb talk I ruined my pants...

Nghĩa tiếng Việt

Với các chuyện tào lao của các anh... hỏng cái quần của tôi rồi.

← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants