eword.vn

pants trong ngữ cảnh

pants = quần lót dài

Câu tiếng Anh

These pants are gonna fall off in the middle of Columbus Circle.

Nghĩa tiếng Việt

Cái quần này sẽ tụt xuống ngay giữa Bùng binh Columbus thôi.

← pants: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pants