party trong ngữ cảnh
party = bữa tiệc
Câu tiếng Anh
At this hour, tens of thousands of our Party Comrades are already leaving the City.
Nghĩa tiếng Việt
Vào giờ này, hàng vạn. các đồng chí Đảng của chúng tôi đã rời khỏi Thành phố.
← party: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với party