party trong ngữ cảnh
party = bữa tiệc
Câu tiếng Anh
I'm gonna make this squad the finest party of men in the American Army.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ làm cho chi đội này thành một chi đội giỏi nhất trong Quân đội Hoa Kỳ.
← party: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với party