party trong ngữ cảnh
party = bữa tiệc
Câu tiếng Anh
I speak in the interests of our party and the cause of humanity.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nói vì lợi ích của Đảng chúng ta và chính nghĩa của nhân loại.
← party: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với party