eword.vn

party trong ngữ cảnh

party = bữa tiệc

Câu tiếng Anh

Results of the XIII Party Congress (of Cooperation)

Nghĩa tiếng Việt

KẾT QUẢ ĐẠI HỘI ĐẢNG XIII VỀ CHẾ ĐỘ HỢP TÁC XÃ

← party: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với party