party trong ngữ cảnh
party = bữa tiệc
Câu tiếng Anh
Scouting party?
Nghĩa tiếng Việt
Đội trinh sát sao?
← party: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với party
party = bữa tiệc
Scouting party?
Đội trinh sát sao?
← party: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với party